tự thân

Học thuật
Thân thiện
tự thân

Một người học tập với mục đích tự thân, không phải vì áp lực bên ngoài.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tồn tại một cách khách quan, chưa sự nhận thức về bản thân vị trí của mình trong các mối quan hệ xã hội hoặc lịch sử: Dùng để chỉ một thực thể (thường một giai cấp) tồn tại như một tập hợp khách quan nhưng chưa ý thức được đầy đủ về quyền lợi, nhiệm vụ sứ mệnh lịch sử của mình.
    • Tuyệt đối, tồn tại chính , không phụ thuộc hay mục đích nào khác: Dùng để chỉ một mục đích, giá trị hoặc sự vật được theo đuổi hoặc tồn tại một cách thuần túy, tự tại, không nhằm phục vụ cho bất kỳ cái bên ngoài .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Trong giai đoạn đầu, giai cấp công nhân chỉ một giai cấp tự thân, chưa tổ chức ý thức đấu tranh.
    • Triết học thường bàn về cái đẹp tự thân, tức là vẻ đẹp tồn tại độc lập với cảm nhận của con người.
    • Anh ấy cho rằng việc học một giá trị tự thân, không nhất thiết phải gắn liền với mục đích kiếm tiền.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giai cấp tự thân": Một thuật ngữ trong lý luận chính trị - xã hội, chỉ giai cấp tồn tại một cách khách quan nhưng chưa phát triển thành "giai cấp tự giác" – tức là giai cấp đã ý thức về sứ mệnh lịch sử của mình.

    • Sự chuyển hóa từ giai cấp tự thân thành giai cấp tự giác một bước ngoặt quan trọng.
  • "Mục đích tự thân": Chỉ một mục đích giá trị nội tại, được theo đuổi chính bản thân , chứ không phải phương tiện để đạt được thứ khác.

    • Hạnh phúc, với nhiều người, một mục đích tự thân của cuộc sống.
Biến thể từ gần giống
  • Tự giác (tính từ): ý thức tự nguyện, tự nhận thức về nhiệm vụ hành động của bản thân. Đây thường giai đoạn phát triển cao hơn của "tự thân".

    • Sau quá trình giác ngộ, họ đã trở thành những người lao động tự giác.
  • Tự tại (tính từ): Thoải mái, ung dung, không bị ràng buộc. điểm tương đồng với nghĩa "tuyệt đối, không phụ thuộc" của "tự thân" nhưng thiên về trạng thái tinh thần.

    • Một tâm hồn tự tại trước mọi biến cố.
Từ đồng nghĩa
  • Khách quan: Tồn tại độc lập bên ngoài ý thức (gần nghĩa với nghĩa thứ nhất).
  • Tuyệt đối: Trọn vẹn, hoàn toàn, không lệ thuộc (gần nghĩa với nghĩa thứ hai).
  • Nội tại: Vốn bên trong bản chất (có thể dùng trong ngữ cảnh "giá trị nội tại").
Các cụm từ liên quan
  • Tồn tại tự thân: Cụm từ triết học chỉ sự tồn tại độc lập, tự .

    • Theo quan điểm duy tâm, ý niệm thứ tồn tại tự thân.
  • Giá trị tự thân: Giá trị vốn của sự vật, hiện tượng, không do yếu tố bên ngoài quy định.

    • Mỗi con người đều giá trị tự thân đáng được tôn trọng.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "tự thân". Từ này chủ yếu được dùng trong văn phong học thuật, triết học hoặc chính luận.

tự thân

Một người học tập với mục đích tự thân, không phải vì áp lực bên ngoài.

  1. t. 1. Nói giai cấp chưa nhận thức được quyền lợi nhiệm vụ của mình đối với lịch sử: Giai cấp tự thân sau trở thành giai cấp tự giác. 2. Tuyệt đối, không bất cứ một quan hệ nào với cái khác: Chớ nên nhằm mục đích tự thân học chỉ để biết, không phải để làm.

Từ chứa "tự thân"